Sức khỏe không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ràng qua những triệu chứng bên ngoài. Có những thay đổi của cơ thể diễn ra âm thầm trong một thời gian dài và chỉ được phát hiện khi thực hiện thăm khám hoặc xét nghiệm. Chính vì vậy, việc khám sức khỏe định kỳ là một trong những cách giúp mỗi người chủ động theo dõi tình trạng cơ thể và nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ.
Vậy khám sức khỏe định kỳ là gì, mang lại những lợi ích nào? Những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.
Khám sức khỏe định kỳ là quá trình kiểm tra và đánh giá tình trạng sức khỏe được thực hiện theo những khoảng thời gian nhất định, thường từ 1-2 lần/năm hoặc theo lời khuyên của bác sĩ. Tùy vào độ tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, nghề nghiệp, lối sống và các yếu tố nguy cơ, mỗi người có thể được tư vấn những nội dung khám sức khoẻ khác nhau.

Thăm khám sức khỏe định kỳ là việc vô cùng quan trọng
Một chương trình khám sức khỏe thường kết hợp giữa khai thác tiền sử, khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng như xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh hoặc thăm dò chức năng khi cần thiết. Kết quả thu được giúp bác sĩ có thêm cơ sở để đánh giá tình trạng sức khỏe tại thời điểm kiểm tra và theo dõi sự thay đổi của một số chỉ số qua thời gian.
Nhiều người thường chỉ đến cơ sở y tế khi xuất hiện các dấu hiệu như đau, mệt mỏi, sốt hoặc những biểu hiện bất thường khác. Tuy nhiên, một số yếu tố nguy cơ hoặc vấn đề sức khỏe có thể chưa gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Đây là một trong những lý do việc chủ động kiểm tra sức khỏe có ý nghĩa.

Khám sức khỏe định kỳ phát hiện sớm những nguy cơ bệnh tiềm ẩn
Thông qua khám sức khỏe, các chỉ số như cân nặng, BMI, huyết áp, đường huyết, lipid máu hoặc một số chỉ số liên quan đến chức năng gan, thận có thể được ghi nhận và đánh giá.
Một số bất thường về huyết áp, đường huyết, mỡ máu hay chức năng của cơ quan có thể chưa tạo ra triệu chứng dễ nhận biết. Việc khám sức khỏe kết hợp với các xét nghiệm phù hợp có thể giúp nhận diện những chỉ số nằm ngoài khoảng tham chiếu hoặc những dấu hiệu cần được đánh giá thêm.
Khám sức khỏe không chỉ tập trung vào việc tìm kiếm bệnh. Trong quá trình thăm khám, bác sĩ còn có thể đánh giá các yếu tố liên quan đến lối sống và tiền sử như thừa cân, ít vận động, hút thuốc, sử dụng rượu bia, tiền sử gia đình hoặc nguy cơ từ môi trường làm việc.
Danh mục khám sức khỏe có thể khác nhau tùy từng đối tượng và cơ sở y tế. Một gói khám dành cho người trẻ khỏe mạnh sẽ không nhất thiết giống với người trung niên, người có bệnh nền hoặc người làm việc trong môi trường có yếu tố nguy cơ nghề nghiệp.
Danh mục khám sức khỏe có thể khác nhau tùy từng đối tượng và cơ sở y tế.
Thông thường, quá trình khám có thể bao gồm các nhóm nội dung sau:
Khám thể lực: Đánh giá một số thông tin cơ bản như chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI, mạch và huyết áp.
Khám lâm sàng: Tùy chương trình triển khai, người khám có thể được kiểm tra nội khoa, ngoại khoa, mắt, tai – mũi – họng, răng – hàm – mặt hoặc các chuyên khoa khác phù hợp.
Xét nghiệm: Đây là một trong những phần quan trọng của nhiều chương trình khám sức khỏe định kỳ. Tùy theo độ tuổi, giới tính, tiền sử bệnh và yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định các nhóm xét nghiệm phù hợp. Danh mục xét nghiệm khám sức khỏe có thể bao gồm:
+Công thức máu: Đánh giá số lượng và đặc điểm của hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu; hỗ trợ phát hiện thiếu máu, tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc một số bất thường về huyết học.
+Tổng phân tích nước tiểu: Kiểm tra các thành phần trong nước tiểu như protein, glucose, hồng cầu, bạch cầu… nhằm hỗ trợ đánh giá chức năng thận, đường tiết niệu và một số rối loạn chuyển hóa.
+Đường huyết: Đo nồng độ glucose trong máu, hỗ trợ sàng lọc và theo dõi nguy cơ tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường.
+Chức năng thận: Thường bao gồm các chỉ số như creatinine, ure và eGFR, giúp đánh giá khả năng lọc và hoạt động của thận.
+Chức năng gan: Kiểm tra một số chỉ số như AST, ALT, GGT, bilirubin… nhằm hỗ trợ đánh giá tình trạng tế bào gan, đường mật và phát hiện các bất thường liên quan đến chức năng gan.
+Mỡ máu: Bao gồm cholesterol toàn phần, triglyceride, LDL-C, HDL-C… giúp đánh giá tình trạng rối loạn lipid máu và nguy cơ tim mạch.
+Gout: Thường đánh giá nồng độ acid uric trong máu, hỗ trợ xác định tình trạng tăng acid uric và nguy cơ liên quan đến bệnh gout.
+Nhóm máu: Xác định hệ nhóm máu ABO và Rh, có ý nghĩa trong truyền máu, phẫu thuật, thai kỳ và một số tình huống cấp cứu.
+Tuyến giáp: Các xét nghiệm như TSH, FT4 hoặc FT3 giúp đánh giá hoạt động của tuyến giáp, hỗ trợ phát hiện tình trạng suy giáp, cường giáp hoặc các rối loạn chức năng tuyến giáp.
+Tim mạch: Một số xét nghiệm có thể được chỉ định để đánh giá yếu tố nguy cơ hoặc hỗ trợ phát hiện tổn thương cơ tim tùy từng trường hợp, kết hợp với các chỉ số như đường huyết, lipid máu và các marker tim mạch chuyên biệt.
+Định lượng dấu ấn khối u: Một số marker như AFP, CEA, CA 19-9, CA 125, PSA… có thể được bác sĩ chỉ định trong những trường hợp phù hợp để hỗ trợ đánh giá nguy cơ, theo dõi hoặc kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác. Các xét nghiệm này không nên được sử dụng đơn độc để kết luận có hay không có ung thư.
Chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng: Một số trường hợp có thể được chỉ định siêu âm, chụp X-quang, điện tâm đồ hoặc các phương pháp khác tùy tình trạng sức khỏe và mục đích kiểm tra.
Không có một khoảng thời gian cố định phù hợp với tất cả mọi người. Tần suất khám sức khoẻ phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, lối sống, nghề nghiệp, các yếu tố nguy cơ và kết quả của những lần kiểm tra trước đó.

Khám sức khỏe còn tùy vào tình trạng cơ thể, độ tuổi, giới tính và công việc…
Ví dụ, một người đang có bệnh lý cần theo dõi hoặc từng ghi nhận chỉ số bất thường có thể được bác sĩ chỉ định kiểm tra thường xuyên hơn. Ngược lại, với người không có yếu tố nguy cơ đáng kể, thời điểm và danh mục kiểm tra có thể được cá nhân hóa theo nhu cầu thực tế.
Riêng đối với người lao động, theo Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động ít nhất một lần mỗi năm. Một số nhóm làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc thuộc nhóm đối tượng đặc thù được khám ít nhất 6 tháng một lần.
Đây là một quan niệm khá phổ biến khi lựa chọn gói khám sức khỏe, nhưng trên thực tế, nhiều xét nghiệm hơn chưa chắc đồng nghĩa với hiệu quả tốt hơn.

Xây dựng danh mục xét nghiệm phù hợp với mục tiêu kiểm tra của từng đối tượng
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc thực hiện xét nghiệm không phù hợp có thể dẫn đến kết quả dương tính giả, phát hiện những bất thường không có ý nghĩa lâm sàng hoặc khiến người được khám phải thực hiện thêm các thủ thuật và kiểm tra không cần thiết.
Vì vậy, việc xây dựng danh mục xét nghiệm phù hợp với độ tuổi, giới tính, tiền sử, yếu tố nguy cơ và mục tiêu kiểm tra của từng đối tượng là việc rất cần thiết để đảm bảo đúng đủ và tuân thủ theo các quy định hiện hành.
Trong quá trình triển khai xét nghiệm khám sức khỏe, DIAN LAB cung cấp đa dạng danh mục xét nghiệm, đáp ứng nhu cầu kiểm tra từ cơ bản đến chuyên sâu.

DIAN LAB được đầu tư hệ thống máy móc hiện đại cùng năng lực phòng xét nghiệm đáp ứng đa dạng nhu cầu xét nghiệm
Với hệ thống máy móc, trang thiết bị xét nghiệm cùng năng lực phòng lab được đầu tư, DIAN có khả năng đáp ứng phần lớn các danh mục xét nghiệm thường gặp trong chương trình khám sức khỏe, góp phần hỗ trợ các cơ sở y tế và doanh nghiệp xây dựng gói khám phù hợp với từng nhóm đối tượng.

DIAN LAB sở hữu đội ngũ nhân viên tế có kinh nghiệm chuyên môn và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình xét nghiệm
Không chỉ chú trọng số lượng xét nghiệm, DIAN hướng đến việc cung cấp giải pháp xét nghiệm phù hợp với nhu cầu thực tế, đồng thời đảm bảo quy trình tiếp nhận mẫu, thực hiện xét nghiệm và trả kết quả được triển khai theo quy trình của phòng xét nghiệm và theo tiêu chuẩn ISO13485.
Thông tin chuyên môn:
Biên soạn: Ban Biên tập DIAN LAB
Kiểm duyệt chuyên môn: Thạc sĩ - Trịnh Văn Hạnh
Học vị: Thạc sĩ
Đơn vị công tác: Phòng xét nghiệm DIAN
Nội dung bài viết được cung cấp với mục đích tham khảo và nâng cao nhận thức về chăm sóc sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ.
Luật số 84/2015/QH13 – Điều 21 về khám sức khỏe và điều trị bệnh nghề nghiệp cho người lao động.
Thông tư 32/2023/TT-BYT của bộ y tế quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh.
World Health Organization. Screening programmes: a short guide. Increase effectiveness, maximize benefits and minimize harm. WHO Regional Office for Europe, 2020.